Sawmill
Từ 1100ad
(Khác biệt giữa các bản)
(created) |
n (fixed) |
||
| Dòng 147: | Dòng 147: | ||
|%1=10 | |%1=10 | ||
|%2=30 | |%2=30 | ||
| - | |%3= | + | |%3=60 |
| - | |%4= | + | |%4=90 |
|%5=120 | |%5=120 | ||
|%6=150 | |%6=150 | ||
Phiên bản lúc 22:20, ngày 4 tháng 5 năm 2010
| Back | Last Edited: 4.5.2010 by feildmaster |
Sawmill
|
Produces Lime |
Notes
No Notes
Building Chart
| 'Level' | | | | | | | 'Move cost' | Production | 'Health' | 'Requirements' |
| 1 | Gold | 10 | Tiêu bản:H1 | None | ||||||
| 2 | Gold | 30 | Tiêu bản:H2 | |||||||
| 3 | Gold | 60 | Tiêu bản:H3 | |||||||
| 4 | Gold | 90 | Tiêu bản:H4 | |||||||
| 5 | Gold | 120 | Tiêu bản:H5 | |||||||
| 6 | Gold | 150 | Tiêu bản:H6 | |||||||
| 7 | Gold | 180 | Tiêu bản:H8 | |||||||
| 8 | Gold | 210 | Tiêu bản:H8 | |||||||
| 9 | Gold | 240 | Tiêu bản:H9 | |||||||
| 10 | Gold | 270 | Tiêu bản:H10 | |||||||
| 11 | Gold | 300 | Tiêu bản:H11 | |||||||
| 12 | Gold | 330 | Tiêu bản:H12 | |||||||
| 13 | Gold | 360 | Tiêu bản:H13 | |||||||
| 14 | Gold | 390 | Tiêu bản:H14 | |||||||
| 15 | Gold | 420 | Tiêu bản:H15 | |||||||
| 16 | Gold | 450 | Tiêu bản:H16 | |||||||
| 17 | Gold | 480 | Tiêu bản:H17 | |||||||
| 18 | Gold | 510 | Tiêu bản:H18 | |||||||
| 19 | Gold | 540 | Tiêu bản:H19 | |||||||
| 20 | Gold | 570 | Tiêu bản:H20 |
| Back |
